
Chia sẻ sản phẩm này :
Casein Rennet
- Xuất xứ
- : Ireland
- Số CAS
- : 9000-71-9
- Mã HS
- : 3501.10.00
Thông tin cơ bản
- IUPAC Name
- : rennet casein
- Molecular Formula
- : Casein protein (rennet coagulated)
- Synonyms & Trade Names
- : Rennet casein; Cheese casein; Native casein
- Độ tinh khiết/Thử nghiệm (%)
- : 84% protein min (dry basis)
- Hình thức vật lý
- : Chất rắn
- Concentration
- : Pure substance
- Appearance / Color
- : White to off-white solid
- Odor
- : Slight dairy
- Solubility in Water
- : Insoluble in cold water
- UN Number
- : Not applicable
- H-Statements
- : None
- P-Statements
- : P260
- REACH Status
- : Registered
- Drug Precursor Status
- : Non-precursor
- Storage Class (GHS)
- : 13
- Storage Conditions
- : Cool, dry; sealed
Danh mục
Chia sẻ sản phẩm này :
Tổng quan ngắn gọn
Rennet casein là một protein thu được từ quá trình đông máu sữa bằng cách sử dụng các enzym. Nó có đặc tính kết cấu micellar và chủ yếu được sử dụng trong sản xuất cờ vua vì tính chất tan chảy tốt của nó.
Quy trình sản xuất
Casein rennet thương mại được làm từ sữa tách béo bằng cách kết tủa axit hoặc đông máu bằng rennet. Thông qua quá trình này, chất béo và khoáng chất phải được loại bỏ bằng cách rửa nhiều tầng trong nước vì chúng có thể làm giảm chất lượng của casein. Casein khô sau đó được vận chuyển và sử dụng chủ yếu trong sản xuất pho mát.
