
Chia sẻ sản phẩm này :
Lactose
- Xuất xứ
- : United States
- Số CAS
- : 63-42-3
- Mã HS
- : 1702.11.00
Thông tin cơ bản
- IUPAC Name
- : β-D-galactopyranosyl-(1→4)-α-D-glucopyranose
- Molecular Formula
- : C12H22O11
- Molecular Weight (g/mol)
- : 342.3000
- Synonyms & Trade Names
- : Lactose; Milk sugar; α-Lactose monohydrate; 4-O-β-D-Galactopyranosyl-D-glucose
- Độ tinh khiết/Thử nghiệm (%)
- : 99% min
- Hình thức vật lý
- : Chất rắn
- Concentration
- : Pure substance
- Appearance / Color
- : White to off-white solid
- Odor
- : Odorless
- Density (g/cm³)
- : 1.5450
- Solubility in Water
- : Freely soluble (21.6g/100mL)
- UN Number
- : Not applicable
- H-Statements
- : None
- P-Statements
- : P260
- REACH Status
- : Registered
- Drug Precursor Status
- : Non-precursor
- Storage Class (GHS)
- : 13
- Storage Conditions
- : Cool, dry place; away from moisture
Danh mục
Chia sẻ sản phẩm này :
Tổng quan ngắn gọn
Lactose là một loại đường thường được tìm thấy trong sữa. Lactose bao gồm đường galactose đơn giản và liên kết với một glucose khác. Chất này được sử dụng trong thực phẩm như một chất làm ngọt và chất ổn định. Ngoài ra, nó cũng có thể được sử dụng làm chất độn trong thực phẩm và dễ dàng trộn với nhiều thành phần. Hình dáng vật lý của chất này là một loại bột khô, màu vàng nhạt với vị hơi ngọt và có mùi tương tự như sữa. Hơn nữa, bột lactose có thời hạn sử dụng lâu dài, giá cả phải chăng cao và được bán rộng rãi.
Quy trình sản xuất
Quá trình sản xuất bao gồm một số bước. Thành phần, váng sữa bò, được bay hơi để giảm hàm lượng nước và kết tinh để tạo ra các hạt huyền phù nhỏ. Hỗn hợp sau đó được rửa bằng nước và ly tâm để tách chất rắn ra khỏi rượu mẹ. Chất rắn sau đó trải qua một số quá trình và cuối cùng tạo ra đường sữa tinh chế cho cấp công nghiệp thực phẩm.
