
Chia sẻ sản phẩm này :
Bơ thực vật
- Xuất xứ
- : Indonesia
- Số CAS
- : 8029-82-1
- Mã HS
- : 1517.10.10
Thông tin cơ bản
- IUPAC Name
- : margarine (hydrogenated vegetable fat)
- Molecular Formula
- : Emulsified oil/water blend
- Synonyms & Trade Names
- : Margarine; Table margarine; Shortening margarine
- Độ tinh khiết/Thử nghiệm (%)
- : Min 80% fat
- Grade / Quality Level
- : Cấp thực phẩm
- Hình thức vật lý
- : Chất rắn
- Concentration
- : Pure substance
- Appearance / Color
- : White to off-white solid
- Odor
- : Mild fatty
- Density (g/cm³)
- : 0.9200
- Solubility in Water
- : Dispersible
- UN Number
- : Not applicable
- H-Statements
- : None
- P-Statements
- : P260
- REACH Status
- : Registered
- Drug Precursor Status
- : Non-precursor
- Storage Class (GHS)
- : 13
- Storage Conditions
- : Refrigerate (2-4°C) or cool storage
Danh mục
Chia sẻ sản phẩm này :
Tổng quan ngắn gọn
Margarine là một loại phết được sử dụng thay vì bơ. Bơ trắng được làm từ sữa và các sản phẩm từ sữa, bơ thực vật được sản xuất từ dầu thực vật và nước. Nó được sử dụng để tạo hương vị, nướng bánh và nấu ăn và lần đầu tiên được chế biến ở Pháp. Có ba loại bơ thực vật có sẵn - phết mềm, bơ thực vật cứng để nướng và bơ thực vật trong chai để nấu. Một trăm gram bơ thực vật chứa 628 calo. Nó rất giàu vitamin E và natri.
Quy trình sản xuất
Bơ thực vật mua trên thị trường được sản xuất bằng cách nhũ hóa hỗn hợp dầu thực vật và chất béo, sau đó được phân đoạn và hydro hóa với sữa để cải thiện kết cấu. Tùy thuộc vào hàm lượng chất béo cuối cùng và mục đích của nó, mức độ nước và dầu thực vật được sử dụng thay đổi một chút.
