
Chia sẻ sản phẩm này :
Tinh bột đậu
- Xuất xứ
- : China, Netherlands
- Số CAS
- : 9005-25-8
- Mã HS
- : 3505.10.10
Thông tin cơ bản
- IUPAC Name
- : high amylose corn starch
- Molecular Formula
- : (C6H10O5)n amylose-rich
- Synonyms & Trade Names
- : High amylose maize starch; HAMS; Hylon VII
- Độ tinh khiết/Thử nghiệm (%)
- : 50-70% amylose
- Hình thức vật lý
- : Chất rắn
- Concentration
- : Pure substance
- Appearance / Color
- : White to off-white solid
- Odor
- : Slight
- Solubility in Water
- : Partially soluble
- UN Number
- : Not applicable
- H-Statements
- : None
- P-Statements
- : P260
- REACH Status
- : Registered
- Drug Precursor Status
- : Non-precursor
- Storage Class (GHS)
- : 13
- Storage Conditions
- : Cool, dry; sealed; avoid moisture
Danh mục
Chia sẻ sản phẩm này :
Tổng quan ngắn gọn
Tinh bột đậu bản địa có hương vị và màu sắc trung tính. Do hàm lượng amylose cao hơn và nhiệt độ gelatin hóa cao hơn so với tinh bột bản địa ngô, bột sắn và khoai tây, nó cho thấy sự ổn định tuyệt vời trong nấu ở nhiệt độ cao và dưới sự khác biệt về mức độ pH. Nó cũng thể hiện khả năng chống cắt tốt. Đây là những đặc điểm thường liên quan đến tinh bột biến đổi về mặt hóa học.
Quy trình sản xuất
Việc sản xuất tinh bột đậu bắt đầu trong giai đoạn nghiền, trong đó bột đậu được trộn với nước trong các điều kiện quy trình nhất định. Sau đó, nó được đưa qua máy ly tâm decanter để tách dung dịch protein chiết xuất ra khỏi hỗn hợp tinh bột. Máy ly tâm Decanter cũng đẩy nước ra khỏi sợi đậu và cuối cùng thu được sợi khô.
