
Chia sẻ sản phẩm này :
Protein đậu nành có kết cấu
- Xuất xứ
- : China
- Số CAS
- : 9010-10-0
- Mã HS
- : 2106.10.00
Thông tin cơ bản
- IUPAC Name
- : soy protein isolate
- Molecular Formula
- : Soy protein isolate
- Synonyms & Trade Names
- : SPI; Soy protein isolate; Isolated soy protein; ISP
- Độ tinh khiết/Thử nghiệm (%)
- : 90% protein min (dry basis)
- Grade / Quality Level
- : Cấp thực phẩm
- Hình thức vật lý
- : Chất rắn
- Concentration
- : Pure substance
- Appearance / Color
- : White to off-white solid
- Odor
- : Slight beany
- Solubility in Water
- : Partially soluble (neutral pH)
- UN Number
- : Not applicable
- H-Statements
- : None
- P-Statements
- : P260
- REACH Status
- : Registered
- Drug Precursor Status
- : Non-precursor
- Storage Class (GHS)
- : 13
- Storage Conditions
- : Cool, dry; sealed; allergen
Danh mục
Chia sẻ sản phẩm này :
Tổng quan ngắn gọn
Protein đậu nành có kết cấu là một phụ gia thực phẩm được sử dụng rộng rãi như một sản phẩm thay thế thịt. Nó được làm từ đậu nành bằng cách cô lập protein của nó từ các thành phần khác có trong đậu nành nguyên hạt.
Quy trình sản xuất
Protein đậu nành có kết cấu được làm từ bột đậu nành với chất béo được loại bỏ. Bột đậu nành được nấu trong một số điều kiện nhất định và sấy khô, được gọi là nấu đùn. Các biến thể khác nhau của quá trình nấu đùn có thể ảnh hưởng đến kết cấu và hương vị của sản phẩm thu được.
