Arabinose

Arabinose

产地
: China
CAS 编号
: 28697-53-2
HS 代码
: 2940.00.00
基本信息
IUPAC Name
: (2R,3R,4S)-2,3,4,5-tetrahydroxypentanal
Molecular Formula
: C5H10O5
Molecular Weight (g/mol)
: 150.1300
Synonyms & Trade Names
: L-Arabinose; Arabinose; Pectin sugar
Độ tinh khiết/Thử nghiệm (%)
: 98% min
Grade / Quality Level
: Cấp kỹ thuật
Hình thức vật lý
: Chất rắn
Concentration
: Pure substance
Appearance / Color
: White to off-white solid
Odor
: Odorless
Melting Point (°C)
: 160.0000
Density (g/cm³)
: 1.6950
Solubility in Water
: Freely soluble
UN Number
: Not applicable
H-Statements
: None
P-Statements
: P260
REACH Status
: Registered
Drug Precursor Status
: Non-precursor
Storage Class (GHS)
: 13
Storage Conditions
: Cool, dry place
分享此产品 :
对此产品感兴趣?

如需了解更多详情,包括定价、定制和运输:

技术文档

Tổng quan ngắn gọn
Arabinose là một aldopentose với công thức hóa học là C5H10O5, xuất hiện tự nhiên như một thành phần của các polyme như hemicellulose và pectin. Nó là một chất làm ngọt ít calo ức chế hoạt động của sucrose và ngăn ngừa tăng lượng đường trong máu. Arabinose được sử dụng để tạo ra hương vị ngọt và mặn bằng cách phản ứng với axit amin để tạo ra peptide. Các peptide xác định cấu hình hương vị của sản phẩm. Arabinose phản ứng và phù hợp hơn Xylose.
Quy trình sản xuất
Arabinose được điều chế thương mại bằng quá trình phân hủy Wohl liên quan đến quá trình tổng hợp hữu cơ arabinose từ glucose. Đầu tiên nó được phân lập từ kẹo cao su keo.