Natri axetat

Natri axetat

产地
: China
CAS 编号
: 0127-09-03
HS 代码
: 2915.22.00
基本信息
IUPAC Name
: sodium acetate
Molecular Formula
: C2H3NaO2
Molecular Weight (g/mol)
: 82.0300
Synonyms & Trade Names
: Sodium acetate anhydrous; Acetic acid sodium salt
Độ tinh khiết/Thử nghiệm (%)
: 99% min
Hình thức vật lý
: Chất rắn
Concentration
: Pure substance
Appearance / Color
: White to off-white solid
Odor
: Acetic acid faint
Melting Point (°C)
: 324.0000
Density (g/cm³)
: 1.5280
Solubility in Water
: Freely soluble
UN Number
: Not applicable
H-Statements
: None
P-Statements
: P260
REACH Status
: Registered
Drug Precursor Status
: Non-precursor
Storage Class (GHS)
: 10
Storage Conditions
: Cool, dry place
分享此产品 :
对此产品感兴趣?

如需了解更多详情,包括定价、定制和运输:

技术文档

Tổng quan ngắn gọn
Natri axetat là muối natri của axit axetic với công thức hóa học là C2H3O2Na. Natri axetat là một hợp chất ion với tất cả các tính chất vật lý chung của các chất ion. Natri axetat có thể được tìm thấy dưới dạng muối khan hoặc trihydrat. Natri axetat là một hóa chất rẻ tiền với nhiều mục đích sử dụng.
Quy trình sản xuất
Natri axetat có thể được sản xuất trong công nghiệp bằng cách phản ứng một lượng lớn axit axetic băng với natri hydroxit, như đã thấy trong phản ứng sau.
C2H4O2+NaOH → NaO2CCH3+H2O